Máy Chiếu Panasonic PT-VX420 Chính Hãng

Máy Chiếu Panasonic PT-VX420 Chính Hãng

Máy Chiếu Panasonic PT-VX420 Chính Hãng

Máy Chiếu Panasonic PT-VX420 Chính Hãng

Máy Chiếu Panasonic PT-VX420 Chính Hãng
Máy Chiếu Panasonic PT-VX420 Chính Hãng

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

0933.94.34.54

Bán hàng trực tuyến

028.39907019

Sản phẩm xem nhiều

Liên kết website

Chi tiết sản phẩm
  • Máy Chiếu Panasonic PT-VX420 Chính Hãng
  • Giá: 19.200.000 đ
  • Mã số: PT-VX420
  • Lượt xem: 2489
  • Giá trên Đã bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng VAT.
  • Máy chiếu Panasonic PT-VX420 cường độ sáng 4500 Ansilumen trình chiếu hình ảnh sáng rực số lượng người xem 50 người

    Máy chiếu Panasonic PT-VX420 Bền Bỉ Màu Sắc Hình Ảnh Rực Rỡ

    Máy có thiết kế đẹp và sang trọng, độ sáng cao và dễ sử dụng - Máy chiếu Panasonic PT-LB303 là sự lựa chọn thích hợp nhất cho ngành giáo dục và các mục đích sử dụng trong công ty, văn phòng, lĩnh vực kinh doanh ... Máy được trang bị nhiều tính năng mới và nhiều ưu điểm như: tiết kiệm điện, tuổi thọ bóng đèn 10.000h và độ phân giải cao đạt 10.000:1.

    > Chương Trình Khuyến Mãi Tặng Kèm Cáp HDMI 8m Ugreen Chính Hãng ( Được Bảo Hành 12 Tháng )

    Cáp HDMI Chúng Tôi Tặng Cáp Đạt Chuẩn Quốc Tế

     

    => Cty chúng tôi nhiều năm kinh nghiệm nghành thiết bị trình chiếu, chuyên cung cấp máy chiếu Panasonic, Thi công lắp đặt, xin vui lòng chọn các Cty cung cấp máy chiếu chuyên nghiệp

    Liên hệ tư vấn và cung cấp 0933.94.34.54 Mr He

  • Thông tin Tài khoản

Máy Chiếu Panasonic PT-VX420 Dòng máy chiếu có cường độ sáng cao, dành cho hội trường hoặc các phòng họp lớn

Đặc điểm nổi bật:

- Công nghệ: LCD
- Cường độ sáng: 4,500 Ansi lumens
- Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768 pixel)
- Độ tương phản: 10,000:1
- Công suất bóng đèn: 230 W x 1 lamp (240 W driven)
- Kết nối: HDMI, VGA, S-VIDEO

Hình ảnh:

Thông số kỹ thuật chi tiết:

Power supply

100-240 V AC, 50/60 Hz

Power consumption

100-120 V: 310 W, 220-240 V AC: 290 W

(0.4 W when Standby mode set to ECO*1,

1.3 W when Standby mode set to Network,

9 W when Standby mode set to Normal)

LCD panel

Panel size

16.0 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio)

Display method

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Pixels

786,432 (1024 x 768) pixels

Lens

Manual zoom (1.6x) (throw ratio: 1.2-1.9:1), manual focus, F 1.60-2.12, f 15.30-24.64 mm

Screen size (diagonal)

0.76-7.62 m (30-300 in), 4:3 aspect ratio

Resolution

1,024 x 768 pixels*3.

Brightness*2

4,500 lm (input signals: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic)

Lamp

Lamp

230 W x 1 lamp (240 W driven)

Lamp replacement cycle

5,000 h/7,000 h (lamp power: Normal/Eco)

Center-to-corner uniformity*2

85%

Contrast*2

10,000:1 (Full On/Off) (input signals: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic, IRIS: On)

Scanning frequency

HDMI IN

fH: 15-80 kHz, fV: 50-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower

RGB

fH: 15-100 kHz, fV: 50-100 Hz, dot clock: 162 MHz or lower

(Signals exceeding the dot clock rate of 140 MHz are downsampled.)

YPBPR(YCBCR)

fH: 15.75 kHz, fV: 59.94 Hz [525i (480i)]

fH: 31.50 kHz, fV: 60 Hz [525p (480p)]

fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [750p (720)/60p]

fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60i]

fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1125 (1080)/25p]

fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1125 (1080)/24sF]

fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60p]

fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [625i (576i)]

fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [625p (576p)]

fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [750p (720)/50p]

fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50i]

fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1125 (1080)/24p]

fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1125 (1080)/30p]

fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50p]

Video/S-Video

fH: 15.75 kHz, fV: 60 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60],

fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]

Optical axis shift

9:1 (fixed)

Keystone correction range

Vertical

±40 ° (±30 ° when using AUTO)

(maximum value of XGA input)

Horizontal

±30 ° (maximum value of XGA input)

Installation

Ceiling/floor, front/rear

Terminals

HDMI IN

HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)

480i, 480p, 576i, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,

1080/60p, 1080/50p, 1080/30p, 1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF,

VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),

audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER 1 IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR x 1)

COMPUTER 2 IN / MONITOR OUT

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB x 1), (input/output selectable using on-screen menu)

VIDEO IN

Pin jack x 1 (Composite VIDEO)

S-VIDEO IN

Mini DIN 4-pin x 1 (S-VIDEO)

AUDIO IN 1

M3 x 1 (L-R x 1)

AUDIO IN 2 (MIC IN)

M3 x 1 (L-R x 1) for audio input or for microphone connection (variable)

AUDIO IN 3

Pin jack x 2 (L, R x 1)

AUDIO OUT

M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)

LAN

RJ-45 x 1 (for network connection, 10BASE-T/100BASE-TX, compliant with PJLink™)

SERIAL IN

D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)

USB-Type A

-

USB-Type B

-

Built-in speaker

4.0 cm (1-9/16 in ) round shape x 1, output power: 10.0 W (monaural)

Operation noise*2

37 dB (lamp power: Normal), 29 dB (lamp power: Eco)

Cabinet materials

Molded plastic (PC)

Dimensions (W x H x D)

352 x 98*4 x 279.4*5 mm (13-27/32 x 3-27/32*4 x 11*5 in)

Weight*6

Approx. 3.3 kg (7.3 lbs)

Operating temperature

0-40 °C [32-104 °F] (less than 1,400 m [4,593 ft] above sea level, HIGH ALTITUDE MODE: OFF)